克雅氏病
kèyǎshìbìng
[ㄎㄜˋ ㄧㄚˇ ㄕˋ ㄅㄧㄥˋ]
KHẮC NHÃ THỊ BỆNH
- 1.bệnh Kuru; (bệnh lý) bệnh Creutzfeldt-Jakob (CJD)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.