學華語Kaori Dict

兒女英雄傳

giản thể: 儿女英雄传

ÉrYīngxióngZhuàn

ㄦˊ ㄋㄩˇ ㄧㄥ ㄒㄩㄥˊ ㄓㄨㄢˋ

NHÂN NỮ ANH HÙNG TRUYỆN

  1. 1.The Gallant Maid, tiểu thuyết của nhà văn nhà Thanh sinh ra ở Mãn Châu 文康[Wen2 Kang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兒女英雄傳 nghĩa là gì? · Kaori Dict