學華語Kaori Dict

黨中央

giản thể: 党中央

DǎngZhōngyāng

ㄉㄤˇ ㄓㄨㄥ ㄧㄤ

ĐẢNG TRUNG ƯƠNG

  1. 1.Uỷ ban Trung ương ĐCSTQ

例句Câu ví dụ

  • 1

    黨中央把脫貧攻堅擺在治國理政的突出位置。

    DǎngZhōngyāng bǎ tuōpín gōngjiān bǎi zài zhìguólǐzhèng de tūchū wèizhi。

    Ban lãnh đạo Đảng đã đặt công tác giảm nghèo vào vị trí quan trọng trong công tác cai trị quốc gia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

党中央 nghĩa là gì? · Kaori Dict