入不敷出
rùbùfūchū
[ㄖㄨˋ ㄅㄨˋ ㄈㄨ ㄔㄨ]
NHẬP BẤT PHU XUẤT
- 1.thu không đủ chi
- 2.không thể trang trải cuộc sống

例句Câu ví dụ
- 1
我建議你永遠不要入不敷出。
wǒ jiànyì nǐ yǒngyuǎn bùyào rùbùfūchū。
Tôi khuyên anh đừng bao giờ chi tiêu vượt quá thu nhập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.