學華語Kaori Dict

入不敷出

chū

ㄖㄨˋ ㄅㄨˋ ㄈㄨ ㄔㄨ

NHẬP BẤT PHU XUẤT

  1. 1.thu không đủ chi
  2. 2.không thể trang trải cuộc sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    我建議你永遠不要入不敷出。

    wǒ jiànyì nǐ yǒngyuǎn bùyào rùbùfūchū。

    Tôi khuyên anh đừng bao giờ chi tiêu vượt quá thu nhập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入不敷出 nghĩa là gì? · Kaori Dict