學華語Kaori Dict

入味

wèi

ㄖㄨˋ ㄨㄟˋ

NHẬP VỊ

  1. 1.ngon
  2. 2.mải mê vào điều gì đó
  3. 3.thú vị

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家餐廳的四川菜做得非常正宗,水煮魚超級入味。

    zhè jiā cāntīng de Sìchuān cài zuò de fēicháng zhèngzōng, shuǐzhǔyú chāojí rùwèi。

    Món ăn Tứ Xuyên ở nhà hàng này rất chuẩn vị, món cá nấu nước cay cực kỳ đậm đà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入味 nghĩa là gì? · Kaori Dict