學華語Kaori Dict

入微

wēi

ㄖㄨˋ ㄨㄟ

NHẬP VI

TOCFL 7
  1. 1.tỉ mỉ từng chi tiết; thấu đáo; tinh tế và chi tiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    他觀察入微,但沉默寡言。

    tā guānchá rùwēi, dàn chénmòguǎyán。

    Anh ấy quan sát rất tinh tế nhưng ít nói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入微 nghĩa là gì? · Kaori Dict