學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
入圍
入圍
giản thể:
入围
rù
wéi
[ㄖㄨˋ ㄨㄟˊ]
NHẬP VI
TOCFL 6
1.
vượt qua vòng loại
2.
lọt vào chung kết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
進入
jìnrù
đi vào
入口
rùkǒu
lối vào
收入
shōurù
thu vào
範圍
fànwéi
phạm vi
周圍
zhōuwéi
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
深入
shēnrù
thâm nhập sâu
圍
wéi
bao quanh
加入
jiārù
trở thành thành viên
逐字解
Từng chữ trong từ
入
nhập
vào
圍
vi, vây, vè
bao vây, vây quanh, giam giữ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
入微
rùwēi
tỉ mỉ từng chi tiết; thấu đáo; tinh tế và chi tiết
入味
rùwèi
ngon
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
入圍 nghĩa là gì? · Kaori Dict