學華語Kaori Dict

全球暖化

quánqiúnuǎnhuà

ㄑㄩㄢˊ ㄑㄧㄡˊ ㄋㄨㄢˇ ㄏㄨㄚˋ

TOÀN CẦU NOÃN HOÁ

  1. 1.nóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong)
  2. 2.viết 全球變暖|全球变暖 ở Trung Quốc đại lục

例句Câu ví dụ

  • 1

    全球暖化的罪魁禍首是人類。人類的貪婪最終會成為災難。

    quánqiúnuǎnhuà de zuìkuíhuòshǒu shì rénlèi。 rénlèi de tānlán zuìzhōng huì chéngwéi zāinàn。

    Nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu toàn cầu là con người. Sự tham lam của con người cuối cùng sẽ trở thành thảm họa.

  • 2

    因為全球暖化,北極的浮冰在近二十年內大量消融。

    yīnwèi quánqiúnuǎnhuà, běijí de fúbīng zài jìn èrshí niánnèi dàliàng xiāoróng。

    Do biến đổi khí hậu toàn cầu, băng trôi ở Bắc Cực đã tan chảy rất nhiều trong hai thập kỷ gần đây.

  • 3

    環境災害、極端氣候和全球暖化皆與人為活動息息相關。

    huánjìng zāihài、 jíduān qìhòu hé quánqiúnuǎnhuà jiē yǔ rénwéi huódòng xīxīxiāngguān。

    Các thảm họa môi trường, biến đổi khí hậu cực đoan và nóng lên toàn cầu đều có mối liên hệ chặt chẽ với hoạt động của con người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全球暖化 nghĩa là gì? · Kaori Dict