學華語Kaori Dict

全球氣候

giản thể: 全球气候

quánqiúhòu

ㄑㄩㄢˊ ㄑㄧㄡˊ ㄑㄧˋ ㄏㄡˋ

TOÀN CẦU KHÍ HẬU

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們談到全球氣候變化的時候,常常用到“溫室效應”這個詞。

    rénmen tándào quánqiúqìhòu biànhuà de shíhou, chángcháng yòng dào “ wēnshìxiàoyìng ” zhège cí。

    Khi nói đến biến đổi khí hậu toàn cầu, người ta thường dùng từ 'hiệu ứng nhà kính'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全球气候 nghĩa là gì? · Kaori Dict