- 1.khí hậu toàn cầu

例句Câu ví dụ
- 1
人們談到全球氣候變化的時候,常常用到“溫室效應”這個詞。
rénmen tándào quánqiúqìhòu biànhuà de shíhou, chángcháng yòng dào “ wēnshìxiàoyìng ” zhège cí。
Khi nói đến biến đổi khí hậu toàn cầu, người ta thường dùng từ 'hiệu ứng nhà kính'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.