學華語Kaori Dict

全神貫注

giản thể: 全神贯注

quánshénguànzhù

ㄑㄩㄢˊ ㄕㄣˊ ㄍㄨㄢˋ ㄓㄨˋ

TOÀN THẦN QUÁN CHÚ

TOCFL 6
  1. 1.tập trung toàn bộ sự chú ý (thành ngữ)
  2. 2.chú ý hoàn toàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他全神貫注。

    tā quánshénguànzhù。

    Anh ấy tập trung toàn bộ tâm trí.

  • 2

    我全神貫注地看著外面的風景。

    wǒ quánshénguànzhù de kàn zhe wàimiàn de fēngjǐng。

    Tôi tập trung nhìn ra ngoài ngắm cảnh

  • 3

    雅妮和努亞全神貫注地聽斯庫拉說話。

    yǎ nī hé nǔ Yà quánshénguànzhù de tīng Sī kù lā shuōhuà。

    Yanni và Nuja đã lắng nghe cẩn thận những gì Skura nói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全神贯注 nghĩa là gì? · Kaori Dict