例句Câu ví dụ
- 1
她以前是兼職廚師,後來做了全職。
tā yǐqián shì jiānzhí chúshī, hòulái zuò le quánzhí。
Cô ấy trước đây là đầu bếp bán thời gian, sau đó làm toàn thời gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
