學華語Kaori Dict

全鬚全尾兒

giản thể: 全须全尾儿

quánquánr

ㄑㄩㄢˊ ㄒㄩ ㄑㄩㄢˊ ㄧˇ ㄖ˙

TOÀN TU TOÀN VĨ NHÂN

  1. 1.(tiếng địa phương Bắc Kinh) nguyên vẹn
  2. 2.không suy suyển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全须全尾儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict