學華語Kaori Dict

兩虎相鬥

giản thể: 两虎相斗

liǎngxiāngdòu

ㄌㄧㄤˇ ㄏㄨˇ ㄒㄧㄤ ㄉㄡˋ

LƯỠNG HỔ TƯƠNG ĐẨU

  1. 1.nghĩa đen: hai hổ đánh nhau (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tranh chấp giữa hai đối thủ mạnh; trận chiến của những người khổng lồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兩虎相鬥 nghĩa là gì? · Kaori Dict