例句Câu ví dụ
- 1
本科生應該為公義發一聲。
běnkēshēng yīnggāi wèi gōngyì fā yīshēng。
Sinh viên đại học nên lên tiếng vì công lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
