學華語Kaori Dict

公說公有理,婆說婆有理

giản thể: 公说公有理,婆说婆有理

gōngshuōgōngyǒu,shuōyǒu

ㄍㄨㄥ ㄕㄨㄛ ㄍㄨㄥ ㄧㄡˇ ㄌㄧˇ ㄆㄛˊ ㄕㄨㄛ ㄆㄛˊ ㄧㄡˇ ㄌㄧˇ

CÔNG THUYẾT CÔNG HỮU LÝ , BÀ ? BÀ HỮU LÝ

  1. 1.hai bên đều cho rằng mình đúng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公说公有理,婆说婆有理 nghĩa là gì? · Kaori Dict