學華語Kaori Dict

六方會談

giản thể: 六方会谈

liùfānghuìtán

ㄌㄧㄡˋ ㄈㄤ ㄏㄨㄟˋ ㄊㄢˊ

LỤC PHƯƠNG HỘI ĐÀM

  1. 1.đàm phán sáu bên (về Bắc Triều Tiên)

Cách đọc khác:LiùfāngHuìtánCuộc đối thoại sáu bên (2003–2007) về chương trình hạt nhân của Triều Tiên, bao gồm Trung Quốc, Mỹ, Triều Tiên, Hàn Quốc, Nhật Bản và Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六方會談 nghĩa là gì? · Kaori Dict