學華語Kaori Dict

六邊形

giản thể: 六边形

liùbiānxíng

ㄌㄧㄡˋ ㄅㄧㄢ ㄒㄧㄥˊ

LỤC BIÊN HÌNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    六邊形有六條邊。

    liùbiānxíng yǒu liù tiáo biān。

    Hình lục giác có sáu cạnh

  • 2

    三角形有三個角,而六邊形有六個角

    sānjiǎoxíng yǒu sān gě jiǎo, ér liùbiānxíng yǒu liù gě jiǎo

    Tam giác có ba góc, còn lục giác có sáu góc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六边形 nghĩa là gì? · Kaori Dict