例句Câu ví dụ
- 1
六邊形有六條邊。
liùbiānxíng yǒu liù tiáo biān。
Hình lục giác có sáu cạnh
- 2
三角形有三個角,而六邊形有六個角
sānjiǎoxíng yǒu sān gě jiǎo, ér liùbiānxíng yǒu liù gě jiǎo
Tam giác có ba góc, còn lục giác có sáu góc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
