例句Câu ví dụ
- 1
沒有共產黨就沒有新中國
méiyǒu Gòngchǎndǎng jiù méiyǒu XīnZhōngguó
Không có Đảng Cộng sản thì không có nước Trung Quốc mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
