例句Câu ví dụ
- 1
美國有兩大政黨,一是較為保守的共和黨,一是較為自由的民主黨。
Měiguó yǒu liǎng dà zhèngdǎng, yī shì jiàowéi bǎoshǒu de Gònghédǎng, yī shì jiàowéi zìyóu de Mínzhǔdǎng。
Mỹ có hai đảng chính trị lớn, một đảng là Đảng Cộng hòa bảo thủ, một đảng là Đảng Dân chủ tự do.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
