共產主義青年團
giản thể: 共产主义青年团
GòngchǎnzhǔyìQīngniántuán
[ㄍㄨㄥˋ ㄔㄢˇ ㄓㄨˇ ㄧˋ ㄑㄧㄥ ㄋㄧㄢˊ ㄊㄨㄢˊ]
CỘNG SẢN CHỦ NGHĨA THANH NIÊN ĐOÀN
- 1.Đoàn Thanh niên Cộng sản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.