學華語Kaori Dict

共產黨

giản thể: 共产党

Gòngchǎndǎng

ㄍㄨㄥˋ ㄔㄢˇ ㄉㄤˇ

CỘNG SẢN ĐẢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有共產黨就沒有新中國

    méiyǒu Gòngchǎndǎng jiù méiyǒu XīnZhōngguó

    Không có Đảng Cộng sản thì không có nước Trung Quốc mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共產黨 nghĩa là gì? · Kaori Dict