兵不血刃
bīngbùxuèrèn
[ㄅㄧㄥ ㄅㄨˋ ㄒㄩㄝˋ ㄖㄣˋ]
BINH BẤT HUYẾT NHẬN
- 1.nghĩa đen: không máu trên gươm đao của binh lính (thành ngữ); nghĩa bóng: chiến thắng dễ dàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.