學華語Kaori Dict

兵來將擋,水來土掩

giản thể: 兵来将挡,水来土掩

bīngláijiàngdǎng,shuǐláiyǎn

ㄅㄧㄥ ㄌㄞˊ ㄐㄧㄤˋ ㄉㄤˇ ㄕㄨㄟˇ ㄌㄞˊ ㄊㄨˇ ㄧㄢˇ

BINH LAI TƯỚNG ĐẢNG , THUỶ LAI THỔ YỂM

  1. 1.binh đến tướng chặn, nước đến đất đắp (thành ngữ); tình huống khác nhau cần hành động khác nhau
  2. 2.áp dụng biện pháp phù hợp với tình hình thực tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兵来将挡,水来土掩 nghĩa là gì? · Kaori Dict