學華語Kaori Dict

ㄐㄩˋ

CỤ

TOCFL 6
  1. 1.công cụ
  2. 2.thiết bị
  3. 3.dụng cụ
Xem 9 nghĩa còn lại
  1. 4.trang bị
  2. 5.nhạc cụ
  3. 6.tài năng
  4. 7.khả năng
  5. 8.sở hữu
  6. 9.
  7. 10.cung cấp
  8. 11.phát biểu
  9. 12.lượng từ cho thiết bị, quan tài, thi thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    具體一點。

    jùtǐ yīdiǎn。

    Cụ thể hơn một chút

  • 2

    我買了一套新寢具。

    wǒ mǎi le yītào xīn qǐnjù。

    Tôi mua một bộ chăn ga mới

  • 3

    電腦是一種現代工具。

    diànnǎo shì yīzhǒng xiàndài gōngjù。

    Máy tính là một loại công cụ hiện đại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

具 nghĩa là gì? · Kaori Dict