- 1.người nuôi ong
- 2.nhà nuôi ong

例句Câu ví dụ
- 1
這個區域的養蜂人產得蜂蜜特別好。
zhège qūyù de yǎngfēngrén chǎn de fēngmì tèbié hǎo。
Người nuôi ong ở khu vực này sản xuất mật ong đặc biệt tốt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.