學華語Kaori Dict

再發生

giản thể: 再发生

zàishēng

ㄗㄞˋ ㄈㄚ ㄕㄥ

TÁI PHÁT SINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    這永遠不會再發生了。

    zhè yǒngyuǎn bùhuì zàifāshēng le。

    Điều này sẽ không bao giờ xảy ra nữa

  • 2

    我們一起祈禱這樣的事別再發生了

    wǒmen yīqǐ qídǎo zhèyàng de shì bié zàifāshēng le

    Chúng ta cùng cầu nguyện điều này đừng bao giờ xảy ra nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再发生 nghĩa là gì? · Kaori Dict