例句Câu ví dụ
- 1
這永遠不會再發生了。
zhè yǒngyuǎn bùhuì zàifāshēng le。
Điều này sẽ không bao giờ xảy ra nữa
- 2
我們一起祈禱這樣的事別再發生了
wǒmen yīqǐ qídǎo zhèyàng de shì bié zàifāshēng le
Chúng ta cùng cầu nguyện điều này đừng bao giờ xảy ra nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
