學華語Kaori Dict

giản thể:

xiě

ㄒㄧㄝˇ

TẢ

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.viết

Cách đọc khác:xièdùng trong 寫意|写意[xie4 yi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個字怎麼寫?

    zhè ge zì zěn me xiě

    Chữ này viết như thế nào

  • 2

    我正在學習寫字。

    wǒ zhèng zài xué xí xiě zì

    Tôi đang học viết chữ

  • 3

    請重新寫一遍。

    qǐng chóng xīn xiě yī biàn

    Hãy viết lại lần nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

写 nghĩa là gì? · Kaori Dict