
例句Câu ví dụ
- 1
這個字怎麼寫?
zhè ge zì zěn me xiě
Chữ này viết như thế nào
- 2
我正在學習寫字。
wǒ zhèng zài xué xí xiě zì
Tôi đang học viết chữ
- 3
請重新寫一遍。
qǐng chóng xīn xiě yī biàn
Hãy viết lại lần nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 寫TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.