學華語Kaori Dict

軍事力量

giản thể: 军事力量

jūnshìliang

ㄐㄩㄣ ㄕˋ ㄌㄧˋ ㄌㄧㄤ˙

QUÂN SỰ LỰC ?

  1. 1.sức mạnh quân sự
  2. 2.lực lượng quân sự

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個國家的軍事力量很先進。

    zhège guójiā de jūnshìlìliang hěn xiānjìn。

    Lực lượng quân sự nước này rất hiện đại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

军事力量 nghĩa là gì? · Kaori Dict