學華語Kaori Dict

giản thể:

Nóng

ㄋㄨㄥˊ

NÔNG

  1. 1.họ [Nong2]

Cách đọc khác:nóngchưa có nghĩanóngbiến thể của 農|农[nong2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這之後他與他的母親、兄弟和門徒們一起去了迦百農。

    zhè zhīhòu tā yǔ tā de mǔqīn、 xiōngdì hé méntú men yīqǐ qù le jiā bǎi Nóng。

    Sau đó, ông ấy cùng mẹ, anh trai và các môn đồ đi xuống Ca-phê-ranh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

农 nghĩa là gì? · Kaori Dict