- 1.coronavirus

例句Câu ví dụ
- 1
中國的衛生當局正在採取措施來阻止冠狀病毒的傳播。
Zhōngguó de wèishēng dāngjú zhèngzài cǎiqǔcuòshī lái zǔzhǐ guānzhuàngbìngdú de chuánbō。
Cơ quan y tế Trung Quốc đang triển khai các biện pháp để ngăn chặn sự lây lan của virus corona
- 2
我沒有接種過冠狀病毒疫苗。
wǒ méiyǒu jiēzhòng guò guānzhuàngbìngdú yìmiáo。
Tôi chưa tiêm vaccine virus corona.
- 3
總統預測,一旦冠狀病毒消失,股票市場“會像從未有人見過般回彈。”
zǒngtǒng yùcè, yīdàn guānzhuàngbìngdú xiāoshī, gǔpiàoshìchǎng “ huì xiàng cóngwèi yǒurén jiàn guò bān huítán。 ”
Tổng thống dự đoán rằng, một khi virus corona biến mất, thị trường chứng khoán sẽ 'tăng mạnh như chưa từng có'。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.