冥思苦想
míngsīkǔxiǎng
[ㄇㄧㄥˊ ㄙ ㄎㄨˇ ㄒㄧㄤˇ]
MINH TƯ KHỔ TƯỞNG
- 1.suy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ); suy nghĩ chăm chú
- 2.vắt óc suy nghĩ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.