冰山美人
bīngshānměirén
[ㄅㄧㄥ ㄕㄢ ㄇㄟˇ ㄖㄣˊ]
BĂNG SƠN MỸ NHÂN
- 1.Nữ thần băng tuyết (nữ nhân xinh đẹp nhưng vẻ ngoài lạnh lùng và xa cách)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.