冰消瓦解
bīngxiāowǎjiě
[ㄅㄧㄥ ㄒㄧㄠ ㄨㄚˇ ㄐㄧㄝˇ]
BĂNG TIÊU NGOÃ GIẢI
- 1.tan chảy như băng và vỡ như ngói
- 2.tiêu tan
- 3.phân hủy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.