學華語Kaori Dict

冰糖葫蘆

giản thể: 冰糖葫芦

bīngtánglu

ㄅㄧㄥ ㄊㄤˊ ㄏㄨˊ ㄌㄨ˙

BĂNG ĐƯỜNG HỒ LÔ

  1. 1.sơn tra hoặc trái cây khác phủ đường trên que tre

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰糖葫蘆 nghĩa là gì? · Kaori Dict