學華語Kaori Dict

衝浪者

giản thể: 冲浪者

chōnglàngzhě

ㄔㄨㄥ ㄌㄤˋ ㄓㄜˇ

XUNG LÃNG GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個海灘是衝浪者的天堂。

    zhège hǎitān shì chōnglàngzhě de tiāntáng。

    Bãi biển này là thiên đường cho những người lướt sóng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冲浪者 nghĩa là gì? · Kaori Dict