學華語Kaori Dict

冷知識

giản thể: 冷知识

lěngzhīshi

ㄌㄥˇ ㄓ ㄕ˙

LẠNH TRI ?

  1. 1.kiến thức thường ngày
  2. 2.kiến thức vụn vặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他最喜歡顯擺自己的冷知識。

    tā zuì xǐhuan xiǎnbai zìjǐ de lěngzhīshi。

    Ông ấy thích khoe khoang những tri thức hời hợt của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷知识 nghĩa là gì? · Kaori Dict