- 1.kiến thức thường ngày
- 2.kiến thức vụn vặt

例句Câu ví dụ
- 1
他最喜歡顯擺自己的冷知識。
tā zuì xǐhuan xiǎnbai zìjǐ de lěngzhīshi。
Ông ấy thích khoe khoang những tri thức hời hợt của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.