學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
幾微
幾微
giản thể:
几微
jī
wēi
[ㄐㄧ ㄨㄟ]
CƠ VI
1.
nhỏ xíu
2.
vô cùng nhỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幾
jǐ
bao nhiêu
幾乎
jīhū
hầu như; gần như; hầu hết
微笑
wēixiào
cười
稍微
shāowēi
một chút
微信
Wēixìn
Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát triển bởi Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4])
微博
wēibó
microblog
輕微
qīngwēi
nhẹ
微妙
wēimiào
tinh tế
逐字解
Từng chữ trong từ
幾
kỷ, cơ, ky
bao nhiêu? bao nhiêu lượng?
微
vi
vi — nhỏ, tiền tố micro-, nhỏ nhặt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
極為
jíwéi
cực kỳ
繼位
jìwèi
kế vị
即位
jíwèi
lên ngôi
即為
jíwéi
được coi là
己未
jǐwèi
năm thứ năm mươi sáu F8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1979 hoặc 2039
機尾
jīwěi
đuôi (máy bay, v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
幾
KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
几微 nghĩa là gì? · Kaori Dict