學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
憑倚
憑倚
giản thể:
凭倚
píng
yǐ
[ㄆㄧㄥˊ ㄧˇ]
BẰNG Ỷ
1.
dựa vào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
憑
píng
dựa vào
文憑
wénpíng
văn bằng
倚
yǐ
dựa vào
憑借
píngjiè
dựa vào
憑著
píngzhe
dựa vào
憑證
píngzhèng
bằng chứng
憑藉
píngjiè
dựa vào
任憑
rènpíng
bất kể
逐字解
Từng chữ trong từ
憑
bằng
nương tựa, dựa vào, tin tưởng
倚
ỷ
tựa vào, dựa vào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
平抑
píngyì
bình ổn
平易
píngyì
hoà nhã (cách cư xử)
平移
píngyí
phép tịnh tiến (hình học)
平邑
Píngyì
huyện Bình Ấp, Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
憑依
píngyī
dựa vào
評議
píngyì
đánh giá thông qua thảo luận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凭倚 nghĩa là gì? · Kaori Dict