學華語Kaori Dict

凹凸不平

āopíng

ㄠ ㄊㄨ ㄅㄨˋ ㄆㄧㄥˊ

AO ĐỘT BẤT BÌNH

  1. 1.bề mặt không phẳng; đường gồ ghề

例句Câu ví dụ

  • 1

    月球的表面凹凸不平。

    yuèqiú de biǎomiàn āotūbùpíng。

    Bề mặt mặt trăng không bằng phẳng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凹凸不平 nghĩa là gì? · Kaori Dict