凹凸不平
āotūbùpíng
[ㄠ ㄊㄨ ㄅㄨˋ ㄆㄧㄥˊ]
AO ĐỘT BẤT BÌNH
- 1.bề mặt không phẳng; đường gồ ghề

例句Câu ví dụ
- 1
月球的表面凹凸不平。
yuèqiú de biǎomiàn āotūbùpíng。
Bề mặt mặt trăng không bằng phẳng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.