學華語Kaori Dict

出師

giản thể: 出师

chūshī

ㄔㄨ ㄕ

XUẤT SƯ

TOCFL 7
  1. 1.hoàn thành học nghề
  2. 2.tốt nghiệp
  3. 3.phái quân (dưới sự chỉ huy)

例句Câu ví dụ

  • 1

    出師一表真名世,千載誰堪伯仲間!

    chūshī yī biǎo zhēn míng Shì, qiān zài shéi kān bà Zhòng jiān!

    Chuẩn bị một bảng biểu thật sự danh tiếng, nghìn năm ai có thể sánh bằng!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出师 nghĩa là gì? · Kaori Dict