- 1.hoàn thành học nghề
- 2.tốt nghiệp
- 3.phái quân (dưới sự chỉ huy)

例句Câu ví dụ
- 1
出師一表真名世,千載誰堪伯仲間!
chūshī yī biǎo zhēn míng Shì, qiān zài shéi kān bà Zhòng jiān!
Chuẩn bị một bảng biểu thật sự danh tiếng, nghìn năm ai có thể sánh bằng!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.