- 1.(diễn viên) thoát vai diễn (ví dụ: sau khi kết thúc vở diễn)
- 2.(khán giả) mất hứng thú với vở diễn

例句Câu ví dụ
- 1
我想再多看一出戲。
wǒ xiǎng zài duō kàn yī chūxì。
Ta muốn xem thêm một vở kịch
- 2
這出戲大有可觀。
zhè chūxì dàyǒu kěguān。
Bài diễn này rất đáng xem.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.