出生入死
chūshēngrùsǐ
[ㄔㄨ ㄕㄥ ㄖㄨˋ ㄙˇ]
XUẤT SINH NHẬP TỬ
- 1.từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử
- 2.dũng cảm
- 3.sẵn sàng mạo hiểm tính mạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.