例句Câu ví dụ
- 1
給你的護照號和你的出生日期。
gěi nǐ de hùzhào hào hé nǐ de chūshēngrìqī。
Hãy cung cấp số hộ chiếu và ngày sinh của bạn.
- 2
三個不同的出生日期誰也不可能有。
sān gě bùtóng de chūshēngrìqī shéi yě bùkěnéng yǒu。
Không ai có thể có ba ngày sinh khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
