學華語Kaori Dict

出生日期

chūshēng

ㄔㄨ ㄕㄥ ㄖˋ ㄑㄧ

XUẤT SINH NHẬT KỲ

例句Câu ví dụ

  • 1

    給你的護照號和你的出生日期。

    gěi nǐ de hùzhào hào hé nǐ de chūshēngrìqī。

    Hãy cung cấp số hộ chiếu và ngày sinh của bạn.

  • 2

    三個不同的出生日期誰也不可能有。

    sān gě bùtóng de chūshēngrìqī shéi yě bùkěnéng yǒu。

    Không ai có thể có ba ngày sinh khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出生日期 nghĩa là gì? · Kaori Dict