出生缺陷
chūshēngquēxiàn
[ㄔㄨ ㄕㄥ ㄑㄩㄝ ㄒㄧㄢˋ]
XUẤT SINH KHUYẾT HÃM
- 1.khuyết tật bẩm sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.