學華語Kaori Dict

出生證明

giản thể: 出生证明

chūshēngzhèngmíng

ㄔㄨ ㄕㄥ ㄓㄥˋ ㄇㄧㄥˊ

XUẤT SINH CHỨNG MINH

  1. 1.giấy khai sinh
  2. 2.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的出生證明呢?

    wǒ de chūshēngzhèngmíng ne?

    Giấy chứng sinh của tôi đâu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出生證明 nghĩa là gì? · Kaori Dict