切中要害
qièzhòngyàohài
[ㄑㄧㄝˋ ㄓㄨㄥˋ ㄧㄠˋ ㄏㄞˋ]
THIẾT TRÚNG YẾU HẠI
- 1.đánh trúng mục tiêu và gây tổn thương thực sự (thành ngữ)
- 2.bóng gió đánh vào điểm đau
- 3.đánh trúng tim đen
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lập luận trúng phóc

例句Câu ví dụ
- 1
他的演講簡短且切中要害。
tā de yǎnjiǎng jiǎnduǎn qiě qièzhòngyàohài。
Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn và trúng vào vấn đề.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.