學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
切格瓦拉
切格瓦拉
Qiè
Gé
wǎ
lā
[ㄑㄧㄝˋ ㄍㄜˊ ㄨㄚˇ ㄌㄚ]
THIẾT CÁCH NGOÃ LẠP
1.
Ernesto Che Guevara (1928-1967), lãnh đạo Cách mạng Cuba
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
一切
yīqiè
mọi thứ
價格
jiàgé
giá
性格
xìnggé
bản chất
親切
qīnqiè
thân thiện
表格
biǎogé
biểu mẫu
資格
zīgé
trình độ
嚴格
yángé
nghiêm ngặt
逐字解
Từng chữ trong từ
切
thiết, tiếp
cắt, thái, lát, khắc
格
cách
mẫu mực, tiêu chuẩn, hình thức
瓦
ngoã, ngói
ngói
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
切·格瓦拉
QièGéwǎlā
Ernesto Che Guevara (1928–1967), lãnh đạo Cách mạng Cuba
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
切格瓦拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict